Nghĩa của từ "file for bankruptcy" trong tiếng Việt
"file for bankruptcy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
file for bankruptcy
US /faɪl fɔr ˈbæŋkrəpt.si/
UK /faɪl fɔː ˈbæŋkrəpt.si/
Thành ngữ
nộp đơn phá sản, tuyên bố phá sản
to formally declare that you are unable to pay your debts
Ví dụ:
•
After years of financial struggle, the company decided to file for bankruptcy.
Sau nhiều năm vật lộn tài chính, công ty đã quyết định nộp đơn phá sản.
•
Many small businesses were forced to file for bankruptcy during the economic downturn.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã buộc phải nộp đơn phá sản trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Từ liên quan: